Kết quả tra từ “不移”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不移bù yí
不移: kiên định; không thể chuyển dời
确凿不移què záo bù yí
确凿不移: thiết lập và không thể chối cãi (thành ngữ)
坚定不移jiān dìng bù yí
坚定不移: không nao núng; không lay chuyển