Kết quả tra từ “不离不弃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不离不弃bù lí bù qì
不离不弃: luôn bên cạnh (ai đó) (thành ngữ); trung thành kiên định