Kết quả tra từ “不知所谓”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不知所谓bù zhī suǒ wèi
不知所谓: vô lý; phi lý; khó hiểu; không có ý nghĩa