Kết quả tra từ “不知天高地厚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不知天高地厚bù zhī tiān gāo dì hòu
不知天高地厚: không biết trời cao đất dày; đánh giá quá cao khả năng của bản thân