Kết quả tra từ “不瞅不睬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不瞅不睬bù chǒu bù cǎi
不瞅不睬: hoàn toàn phớt lờ; không chú ý đến ai đó