Kết quả tra từ “不白之冤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不白之冤bù bái zhī yuān
不白之冤: nỗi oan không được giải; quyền lợi không được phục hồi; sự sai trái chưa được sửa chữa