Kết quả tra từ “不由自主”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不由自主bù yóu zì zhǔ
不由自主: không thể kiểm soát; một cách không tự chủ (thành ngữ)