Kết quả tra từ “不甘人后”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不甘人后bù gān rén hòu
不甘人后: (thành ngữ) không muốn bị vượt qua; không bằng lòng tụt hậu