Kết quả tra từ “不然”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不然bù rán
不然: không phải vậy; không; hay là; ngược lại; nếu không; Thế... thì sao?
要不然yào bù rán
要不然: nếu không thì; bằng không; hoặc
莫不然mò bù rán
莫不然: đúng cho tất cả; người khác cũng vậy