Kết quả tra từ “不满”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不满bù mǎn
不满: bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
不满意bù mǎn yì
不满意: không hài lòng
心存不满xīn cún bù mǎn
心存不满: bất mãn; không hài lòng