Kết quả tra từ “不治而愈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不治而愈bù zhì ér yù
不治而愈: hồi phục tự nhiên (khỏi bệnh); khỏe lại mà không cần điều trị y tế