Kết quả tra từ “不求甚解”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不求甚解bù qiú shèn jiě
不求甚解: chéo: không yêu cầu hiểu chi tiết (thành ngữ); chỉ tìm hiểu tổng quan; không bận tâm chi tiết; hiểu nông cạn; hài lòng với hiểu biết hời hợt