Kết quả tra từ “不正当关系”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不正当关系bù zhèng dàng guān xì
不正当关系: mối quan hệ không đứng đắn; mối quan hệ phi pháp