Kết quả tra từ “不正常”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不正常bù zhèng cháng
不正常: bất thường
不正常状况bù zhèng cháng zhuàng kuàng
不正常状况: trạng thái bất thường