Kết quả tra từ “不期然而然”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不期然而然bù qī rán ér rán
不期然而然: xảy ra một cách bất ngờ; diễn ra trái với mong đợi