Kết quả tra từ “不服水土”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不服水土bù fú shuǐ tǔ
不服水土: (người lạ) không quen với khí hậu nơi mới; chưa thích nghi