Kết quả tra từ “不是吃素的”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不是吃素的bù shì chī sù de
不是吃素的: không phải dạng vừa; phải dè chừng