Kết quả tra từ “不敢高攀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不敢高攀bù gǎn gāo pān
不敢高攀: nghĩa đen: không dám trèo cao (thuật ngữ khiêm tốn); tôi không dám làm phiền đến bạn