Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不敌”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不敌bù dí

不敌: không phải là đối thủ; không thể đánh bại được

Cụm từ
邪不敌正xié bù dí zhèng

邪不敌正: chính nghĩa luôn thắng tà ác (thành ngữ)

Thành ngữ
寡不敌众guǎ bù dí zhòng

寡不敌众: ít không địch nổi nhiều; bị áp đảo; số lượng quá chênh lệch (thành ngữ)

Thành ngữ