Kết quả tra từ “不折不扣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不折不扣bù zhé bù kòu
不折不扣: một trăm phần trăm; theo từng chữ; tuyệt đối