Kết quả tra từ “不打自招”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不打自招bù dǎ zì zhāo
不打自招: tự thú mà không bị ép khai; khai nhận mà không bị cưỡng ép