Kết quả tra từ “不打不成器”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不打不成器bù dǎ bù chéng qì
不打不成器: thương cho roi cho vọt (thành ngữ)