Kết quả tra từ “不悦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不悦bù yuè
不悦: không hài lòng; khó chịu
面露不悦miàn lù bù yuè
面露不悦: lộ vẻ không vui hoặc không hài lòng (thành ngữ)