Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不悦”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不悦bù yuè

不悦: không hài lòng; khó chịu

Cụm từ
面露不悦miàn lù bù yuè

面露不悦: lộ vẻ không vui hoặc không hài lòng (thành ngữ)

Thành ngữ