Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不恤”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不恤bù xù

不恤: không lo lắng; không quan tâm

Cụm từ
不恤人言bù xù rén yán

不恤人言: không lo lắng về lời đàm tiếu (thành ngữ); làm điều đúng bất kể người khác nói gì

Thành ngữ
殒身不恤yǔn shēn bù xù

殒身不恤: chết không hối tiếc (thành ngữ); hy sinh không do dự

Thành ngữ