Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不必”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不必bù bì

不必: không cần; không phải; cũng không nhất thiết

Cụm từ
不必要bù bì yào

不必要: không cần thiết; không cần

Cụm từ
自不必说zì bù bì shuō

自不必说: (thành ngữ) không cần phải nói; tự nó đã rõ ràng

Thành ngữ
大可不必dà kě bù bì

大可不必: không cần thiết; không cần

Cụm từ