Kết quả tra từ “不得已而为之”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不得已而为之bù dé yǐ ér wéi zhī
不得已而为之: không còn lựa chọn nào khác; giải pháp cuối cùng