Kết quả tra từ “不当家不知柴米贵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不当家不知柴米贵bù dāng jiā bù zhī chái mǐ guì
不当家不知柴米贵: người không quản lý gia đình thì không biết gạo củi đắt đỏ (thành ngữ)