Kết quả tra từ “不平则鸣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不平则鸣bù píng zé míng
不平则鸣: ở đâu có bất công, ở đó có tiếng kêu oan; con người sẽ lên tiếng chống lại bất công