Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不干不净”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不干不净bù gān bù jìng

不干不净: không sạch; bẩn; thô tục

Tiếng lóng xã hội
不干不净,吃了没病bù gān bù jìng , chī le méi bìng

不干不净,吃了没病: một chút bụi bẩn không giết ai đâu (tục ngữ); một vài vi khuẩn không gây hại gì cho bạn

Tục ngữ / châm ngôn