Kết quả tra từ “不差”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不差bù chà
不差: không tệ; được
丝毫不差sī háo bù chā
丝毫不差: chính xác hoàn hảo (thành ngữ); tỉ mỉ đến từng chi tiết
一字不差yī zì bù chā
一字不差: từng chữ một; nguyên văn