Kết quả tra từ “不尽根”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不尽根bù jìn gēn
不尽根: số vô tỷ (toán học)
共轭不尽根gòng è bù jìn gēn
共轭不尽根: (toán) vô tỉ liên hợp