Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不尽根”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不尽根bù jìn gēn

不尽根: số vô tỷ (toán học)

Cụm từ
共轭不尽根gòng è bù jìn gēn

共轭不尽根: (toán) vô tỉ liên hợp

Cụm từ