Kết quả tra từ “不寒而栗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不寒而栗bù hán ér lì
不寒而栗: nghĩa đen: không lạnh, nhưng run (thành ngữ); nghĩa bóng: run sợ; rất khiếp sợ