Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不寒而栗不寒而慄

bù hán ér lì

不寒而栗 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不寒而栗 trong tiếng Việt

nghĩa đen: không lạnh, nhưng run (thành ngữ); nghĩa bóng: run sợ; rất khiếp sợ

Tra từ liên quan