Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不客气”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不客气bú kè qi

不客气: không có gì; đừng khách sáo

Quán ngữ / cụm cố định✓ Đã duyệt
不客气bù kè qi

不客气: không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự; thô lỗ; cộc cằn

Cụm từ
毫不客气háo bù kè qi

毫不客气: không một chút lịch sự; không kiềm chế (chỉ trích)

Cụm từ