Kết quả tra từ “不客气”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不客气bú kè qi
不客气: không có gì; đừng khách sáo
不客气bù kè qi
不客气: không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự; thô lỗ; cộc cằn
毫不客气háo bù kè qi
毫不客气: không một chút lịch sự; không kiềm chế (chỉ trích)