Kết quả tra từ “不安其室”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不安其室bù ān qí shì
不安其室: (thành ngữ) (người phụ nữ đã kết hôn) không chung thuỷ; ngoại tình