Kết quả tra từ “不孕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不孕bù yùn
不孕: vô sinh; không thể thụ thai
不孕症bù yùn zhèng
不孕症: vô sinh nữ