Kết quả tra từ “不大”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不大bù dà
不大: không quá; không nhiều; không thường
不大离儿bù dà lí r
不大离儿: biến thể er hoá của 不大離|不大离[bu4 da4 li2]
不大离bù dà lí
不大离: khá là gần; khá đúng; không tệ; giống như 差不多