Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不复”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不复bù fù

不复: không còn; không lại

Cụm từ
万劫不复wàn jié bù fù

万劫不复: bị đày đọa vĩnh viễn; không có hy vọng cứu vãn

Cụm từ
一去不复返yī qù bù fù fǎn

一去不复返: đi mãi không về

Cụm từ