Kết quả tra từ “不复”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不复bù fù
不复: không còn; không lại
万劫不复wàn jié bù fù
万劫不复: bị đày đọa vĩnh viễn; không có hy vọng cứu vãn
一去不复返yī qù bù fù fǎn
一去不复返: đi mãi không về