Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
万劫不复萬劫不復

wàn jié bù fù

万劫不复 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 万劫不复 trong tiếng Việt

bị đày đọa vĩnh viễn; không có hy vọng cứu vãn

Tra từ liên quan