Kết quả tra từ “不堪一击”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不堪一击bù kān yī jī
不堪一击: không thể chịu nổi một đòn; sụp đổ ngay từ cú đánh đầu tiên