Kết quả tra từ “不在其位不谋其政”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不在其位不谋其政bù zài qí wèi bù móu qí zhèng
不在其位不谋其政: đừng can thiệp vào việc không thuộc phận sự của mình (Khổng Tử)