Kết quả tra từ “不啻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不啻bù chì
不啻: giống như; không kém hơn; chẳng khác nào; tốt như; tương đương với
不啻天渊bù chì tiān yuān
不啻天渊: không kém từ trời đến vực sâu (thành ngữ); chênh lệch lớn; khác nhau một trời một vực; khoảng cách không thể lớn hơn