Kết quả tra từ “不合体统”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不合体统bù hé tǐ tǒng
不合体统: không đúng với lễ nghi; xúc phạm; thiếu chuẩn mực; hành vi không chấp nhận được