Kết quả tra từ “不可抗力”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不可抗力bù kě kàng lì
不可抗力: bất khả kháng; sự kiện bất khả kháng