Kết quả tra từ “不可再生资源”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不可再生资源bù kě zài shēng zī yuán
不可再生资源: tài nguyên không tái tạo