Kết quả tra từ “不厌”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不厌: không chán; không phản đối
不厌其烦: không ngại chịu phiền phức (thành ngữ); rất tận tâm; rất kiên nhẫn
食不厌精,脍不厌细: nghĩa đen: ăn không chê ngũ cốc xay nhuyễn, thịt băm nhỏ (thành ngữ, từ Luận Ngữ); nghĩa bóng: kén chọn về đồ ăn
百读不厌: đáng để đọc cả trăm lần (thành ngữ)
百听不厌: đáng nghe cả trăm lần
学而不厌,诲人不倦: học không biết chán, dạy không biết mỏi (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
学而不厌: học không biết chán (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
好故事百听不厌: Câu chuyện hay đến mức đáng nghe cả trăm lần.; Không bao giờ chán nghe chuyện hay
兵不厌诈: trong chiến tranh không bao giờ là quá lừa dối; trong chiến tranh không gì là quá xảo trá; tất cả đều công bằng trong chiến tranh