Kết quả tra từ “不动点”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不动点bù dòng diǎn
不动点: điểm cố định (của ánh xạ) (toán học)
不动点定理bù dòng diǎn dìng lǐ
不动点定理: định lý điểm bất động (toán học)