Kết quả tra từ “不动声色”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不动声色bù dòng shēng sè
不动声色: không một lời hay cử động (thành ngữ); bình tĩnh và điềm nhiên; không chớp mắt