Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不列颠”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不列颠Bù liè diān

不列颠: Anh; Người Anh; Vương quốc Anh

Cụm từ
不列颠诸岛Bù liè diān Zhū dǎo

不列颠诸岛: Quần đảo Anh

Cụm từ
不列颠战役Bù liè diān Zhàn yì

不列颠战役: Trận chiến nước Anh (tháng 7-tháng 10 năm 1940)

Cụm từ
不列颠哥伦比亚省Bù liè diān Gē lún bǐ yà shěng

不列颠哥伦比亚省: British Columbia, tỉnh thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Canada

Cụm từ
不列颠哥伦比亚Bù liè diān Gē lún bǐ yà

不列颠哥伦比亚: British Columbia, tỉnh thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Canada

Cụm từ
不列颠保卫战Bù liè diān Bǎo wèi zhàn

不列颠保卫战: xem 不列顛戰役|不列颠战役[Bu4 lie4 dian1 Zhan4 yi4]

Cụm từ
新不列颠岛Xīn Bù liè diān Dǎo

新不列颠岛: đảo New Britain, phía đông bắc Papua New Guinea

Cụm từ
大不列颠Dà Bù liè diān

大不列颠: Vương quốc Anh (Great Britain)

Cụm từ