Kết quả tra từ “不分彼此”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不分彼此bù fēn bǐ cǐ
不分彼此: không phân biệt của mình hay của người (thành ngữ); chia sẻ mọi thứ; rất thân thiết