Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “不分彼此”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
不分彼此
bù fēn bǐ cǐ

không phân biệt của mình hay của người (thành ngữ); chia sẻ mọi thứ; rất thân thiết

Thành ngữ